hari Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Hari bat egin duzu
🇨🇿 Udělal jsi si šátek
🏴 Egur hari bat da
🇨🇿 Je to kus papíru
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🏴 Hariaren hitzak adierazten du
🇨🇿 Slova z hlavy vyjadřují
|
văn học | |
|
phổ biến
🏴 Haurrek hari bat dute
🇨🇿 Děti mají v hlavě klíště
|
khoa học | |
|
trang trọng
🏴 Hariak ehunak osatzen ditu
🇨🇿 Vlákna tvoří tkaniny
|
kỹ thuật |