gora Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Gora egin zuen hesierra
🇨🇿 Vystoupil na heslo
🏴 Gora ikusi nuen mendian
🇨🇿 Viděl jsem ho na hoře v horách
|
văn học | |
|
phổ biến
🏴 Gora joan naiz
🇨🇿 Šel jsem nahoru
🏴 Gora begiratu duzu
🇨🇿 Díváš se nahoru
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Gora igo da
🇨🇿 Vystoupil vysoko
🏴 Gora altu dago
🇨🇿 Je vysoko
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Gora maila
🇨🇿 Vysoká úroveň
🏴 Gora kategoria
🇨🇿 Vysoká kategorie
|
khoa học |