azkar Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Azkar korrika egin zuen
🇨🇿 Rychle běžel.
🏴 Azkar jan zuen
🇨🇿 Jedl rychle.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Azkar itzuli da
🇨🇿 Přišel brzo.
🏴 Azkar erantzun zuen
🇨🇿 Odpověděl rychle.
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
phổ biến
🏴 Gizona azkarra da
🇨🇿 Muž je rychlý.
🏴 Auto azkarra da
🇨🇿 Auto je rychlé.
|
contextAdjective | |
|
phổ biến
🏴 Azkar jan du
🇨🇿 On rychle snědl.
🏴 Azkar itzuli naiz
🇨🇿 Rychle jsem se vrátil.
|
thân mật |