astun Séc

3 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Kaxa astuna da.
🇨🇿 Krabice je těžká.
🏴 Liburu hau oso astuna da.
🇨🇿 Tato kniha je velmi těžká.
🏴 Astun dago zerbait eramatea.
🇨🇿 Je těžké něco nést.
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🏴 Lan astuna izan zen.
🇨🇿 Práce byla obtížná.
🏴 Egoera astuna da gaur.
🇨🇿 Situace je dnes obtížná.
trang trọng
phổ biến
🏴 Arazo astuna dugu.
🇨🇿 Máme závažný problém.
🏴 Hori da egoera astuna.
🇨🇿 To je závažná situace.
trang trọng