arratoi Séc
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Arratoi bat ikusi dut
🇨🇿 Viděl jsem mygu
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Arratoiak bazter batean aurkitu zituzten
🇨🇿 Mygulek byly nalezeny na okraji
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 Arratoiak ez dira karraskariak
🇨🇿 Myši nejsou hlodavci
|
thân mật | |
|
kỹ thuật
🏴 Arratoiaren tamaina txikia da
🇨🇿 Velikost myši je small
|
kỹ thuật |