hala Romania
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Hala egin du
🇷🇴 Așa a făcut-o
🏴 Hala esan zidan
🇷🇴 Mi-a spus așa
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Hala nahi du
🇷🇴 Vrea astfel
🏴 Hala eginez gero
🇷🇴 Făcând astfel
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Hala adierazten da
🇷🇴 Așa este exprimat
🏴 Hala ikusten da
🇷🇴 Așa se vede
|
văn học | |
|
trang trọng
🏴 Hala egin behar da
🇷🇴 Trebuie făcut așa cum
🏴 Hala pentsatzen du
🇷🇴 El consideră așa cum
|
ngôn ngữ viết |