gora Romania
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Gora egin du irabazteak
🇷🇴 Suspiro a făcut câștigul
🏴 Gora ta gora
🇷🇴 Suspiro și suspir
|
văn học | |
|
trang trọng
🏴 Gora etorri da garaipena
🇷🇴 Înălțarea a venit cu victoria
🏴 Gora lanak
🇷🇴 Înălțări de muncă
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 Gora egin du
🇷🇴 A primit laude
🏴 Gora eskertu du
🇷🇴 A fost lăudat
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Gora joan da
🇷🇴 A mers în sus
🏴 Gora dago
🇷🇴 Este sus
|
thông tục |