postari Ả Rập
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Postari bat jaso dut
🇸🇦 لقد تلقيت رسالة بريدية
🏴 Postariak bidali ditut
🇸🇦 لقد أرسلت رسائل بريدية
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Postariak enpresa baten publizitatea izan da
🇸🇦 كانت الرسالة إعلانا لشركة
🏴 Marketingaren postariak bidali dizkiote
🇸🇦 أرسلوا رسائل إعلانية للتسويق
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🏴 Postari elektronikoa
🇸🇦 البريد الإلكتروني
🏴 Postariaren sistema hau
🇸🇦 هذا نظام البريد الإلكتروني
|
kỹ thuật | |
|
phổ biến
🏴 Postari bat jaso dut
🇸🇦 تلقيت رسالة قصيرة
🏴 Postariak bidali dizkiote mezuak
🇸🇦 أرسلوا لي رسائل قصيرة
|
thông tục |