lore Ả Rập

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Lorea polita da
🇸🇦 الزهرة جميلة
🏴 Nire lorategian lorea hazten ari da
🇸🇦 الزهرة تزهر في حديقتي
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🏴 Lorea lorategian zaude
🇸🇦 أنت في حديقة الزهور
🏴 Lorea historia bat izan da
🇸🇦 كانت زهرة تاريخية
trang trọng
hiếm
🏴 Lorea existitzen den guztia
🇸🇦 كل شيء مزهر
🏴 Poetaren lorea etengabe hegoetan dabil
🇸🇦 شاعر الزهور يتنقل دائمًا بين الأجنحة
văn học
phổ biến
🏴 Idazleek lorea maite dute
🇸🇦 الكتاب يحبون الزهور
🏴 Gaur egunean, lorea kultura ikono bihurtu da
🇸🇦 في الوقت الحاضر، الزهور أصبحت رمزًا ثقافيًا
ngôn ngữ viết