fermioa Ả Rập
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Fermioa dela esan du
🇸🇦 قال إنه ثابت وقوي
🏴 Fermioa irudikatzen du
🇸🇦 يعبر عن الصلابة والثبات
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Fermioa eta sakona
🇸🇦 ثابتة وعميقة
🏴 Hau fermioa eta sakona da
🇸🇦 هذا عميق وثابت
|
văn học | |
|
phổ biến
🏴 Honek fermioa da
🇸🇦 هو موثوق به
🏴 Fermioa sentitzen dut
🇸🇦 أشعر بأنه موثوق
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Hau da bere fermioa
🇸🇦 هذا هو ولاؤه الثابت
🏴 Leial eta fidagarria da
🇸🇦 هو مخلص وموثوق
|
pháp lý |