esaldi Ả Rập
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Esaldi hau oso luzea da.
🇸🇦 هذه الجملة طويلة جداً.
🏴 Nire esaldia zuzena da.
🇸🇦 جملتي صحيحة.
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
phổ biến
🏴 Hori esaldi arrunta da.
🇸🇦 هذه عبارة شائعة.
🏴 Zer esan nahi du esaldi honek?
🇸🇦 ماذا تعني هذه العبارة؟
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Bere esaldiak oso garrantzitsuak dira.
🇸🇦 تعليقاته مهمة جداً.
🏴 Esaldi hau aztertu behar dugu.
🇸🇦 يجب علينا دراسة هذا التعليق.
|
trang trọng |