bismutoa Ả Rập
2 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
kỹ thuật
🏴 Bismutoa elementu kimikoa da.
🇸🇦 البيسموت عنصر كيميائي.
🏴 Bismutoa metala da eta kolore zurixka du.
🇸🇦 البيسموت معدن وله لون مائل إلى الأبيض.
|
khoa học | |
|
trang trọng
🏴 Bismutoa metal arraro bat da.
🇸🇦 البيسموت معدن نادر.
🏴 Ikasleek bismutoa ikasi zuten kimika saioan.
🇸🇦 درس الطلاب معدن البيسموت في حصة الكيمياء.
|
học thuật |