astun Ả Rập

3 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Liburu hau oso astuna da.
🇸🇦 هذا الكتاب ثقيل جدًا.
🏴 Kutxa astuna da, lagundu iezadazu.
🇸🇦 الصندوق ثقيل، ساعدني من فضلك.
sử dụng hàng ngày
trang trọng
🏴 Karga astuna da eta egoera zaila.
🇸🇦 الحِمل مُثقَل والحالة صعبة.
🏴 Proiektuak arazo astunak ekarri ditu.
🇸🇦 المشروع جلب مشاكل مُثقَلة.
trang trọng
phổ biến
🏴 Lan astuna izan dut gaur.
🇸🇦 كان لدي عمل مُرهق اليوم.
🏴 Eguna oso astuna da eta nekatuta nago.
🇸🇦 اليوم مُرهق جدًا وأنا متعب.
sử dụng hàng ngày