izter Pháp
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
thông tục
🏴 Izterrek irri egin zuen
🇫🇷 Il a ricané avec la gueule
|
thông tục | |
|
phổ biến
🏴 Izterrak irekita zeuden
🇫🇷 Les bouches étaient ouvertes
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🏴 Zer izter handia zuen
🇫🇷 Quelle grande mufle il avait
|
văn học | |
|
thân mật
🏴 Izterra joan zitzaion
🇫🇷 Il a claqué la gueule
|
tiếng lóng |