emankor Nga
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Emankor naiz
🇷🇺 Я сладкая
🏴 Emankor izan nahi dut
🇷🇺 Я хочу быть милой
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Emankor emakumea
🇷🇺 Милая женщина
🏴 Emankor hitzak
🇷🇺 Милые слова
|
văn học | |
|
phổ biến
🏴 Emankor fruitu bat da
🇷🇺 Это сладкий фрукт
🏴 Emankor zaporea ona da
🇷🇺 У него хороший сладкий вкус
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
hiếm
🏴 Emankor pertsona
🇷🇺 Мягкий человек
🏴 Emankor portaera
🇷🇺 Мягкое поведение
|
trang trọng |