hari Malta
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Hori hari da
🇲🇹 Huwa huwa
🏴 Hasi da hari
🇲🇹 Tibda bl-ori
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Haur hari dago
🇲🇹 It is under the tree
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
hiếm
🏴 Heri hari egin du
🇲🇹 It made a thunderous sound
|
văn học | |
|
hiếm
🏴 Hariari begiratu
🇲🇹 To examine carefully
|
kỹ thuật |