esan Malta
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 esan nahi duena
🇲🇹 għidli dak li trid
🏴 Hark egin zuen esan
🇲🇹 Għidli dak li qal
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 esan zidan
🇲🇹 Għidli x'tgħid
🏴 Hark jaso zuen esan
🇲🇹 Huwa qal li jghidli
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 esan nahi duena
🇲🇹 tgħid dak li trid
🏴 Ez du esan
🇲🇹 Ma jgħidxx
|
thông tục | |
|
trang trọng
🏴 Esan zidan historia
🇲🇹 Għidli storja
🏴 Bere zidan zerda
🇲🇹 Għidli x'għandek
|
văn học |