ergel Macedonia
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Ergel nintzen gaur
🇲🇰 Бев нежен денес
🏴 Ergel bihurtu naiz
🇲🇰 Постанов се нежен
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Ergel zara
🇲🇰 Ти си наивен
🏴 Ergel naiva zara
🇲🇰 Ти си наивен
|
thông tục | |
|
hiếm
🏴 Ergel jendez
🇲🇰 Наивно пишувам
🏴 Ergel zalegoa da ver
🇲🇰 Наивно е да веруваш
|
văn học | |
|
phổ biến
🏴 Ergel dela
🇲🇰 Забавно е
🏴 Ergel da zara
🇲🇰 Забавно е
|
thân mật |