goizik Lithuania
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Goizik irten da
🇱🇹 Jau išėjau ryte
🏴 Goizik egon naiz
🇱🇹 Aš esu ryte
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Goizik jaio da
🇱🇹 Jau anksti atsibudau
🏴 Goizik iritsi naiz
🇱🇹 Aš atvykau anksti
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
trang trọng
🏴 Goizik eguzkia ikusten da
🇱🇹 Ryto saulė matosi
🏴 Goizik hotzetan egon naiz
🇱🇹 Aš buvau ryto šiltoje vietoje
|
văn học |