zerioa Iceland
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Egin dezagun zerioa hori
🇮🇸 Við skulum gera það gólf
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🏴 Gorputzaren zerioa
🇮🇸 Lögun líkamans
|
kỹ thuật | |
|
trang trọng
🏴 Zerioa azala da
🇮🇸 Hori azala da
|
y tế | |
|
hiếm
🏴 Zerioa luzapena da
🇮🇸 Zerioa luzapena da
|
văn học |