mapatxe Hàn Quốc

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Mapa bat ikusi dut
🇰🇷 나는 지도를 봤어요
🏴 Mapatxe bat da
🇰🇷 이것은 지도예요
sử dụng hàng ngày
trang trọng
🏴 Mapatxe bat erosi nuen
🇰🇷 나는 지도책을 샀어요
🏴 Mapa gehiago ikusi nahi nuke mapatxe batetik
🇰🇷 나는 지도책에서 더 많은 지도를 보고 싶어요
trang trọng
hiếm
🏴 Mapatxearen irudia ederra da
🇰🇷 지도(지리적 표현)의 이미지는 아름답다
🏴 Mapatxetik munduaren ikuspegia izan daiteke
🇰🇷 지도(지리적 표현)로 세계를 볼 수 있다
văn học
kỹ thuật
🏴 Geografia ikastaroan mapatxeak erabiltzen dira
🇰🇷 지리 수업에서 지도들이 사용된다
🏴 GIS mapatxeen analisian laguntzen du
🇰🇷 GIS에서 지도를 분석하는 데 도움을 준다
kỹ thuật