korbata Hàn Quốc
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Korbata batean janariak jarri zituzten
🇰🇷 상자에 음식을 넣었어요
🏴 Gehienetan, korbata hau erabilgarria da
🇰🇷 이 상자는 보통 유용하다
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Lauko korbata bat erosi nuen
🇰🇷 네 개의 바구니를 샀어요
🏴 Korbata hau lorak eduki ditzake
🇰🇷 이 바구니는 꽃을 담을 수 있어요
|
sử dụng hàng ngày | |
|
hiếm
🏴 Korbata zeramika da
🇰🇷 이 사발은 도자기예요
🏴 Gure etxean korbata tradizionala dago
🇰🇷 우리 집에는 전통 사발이 있습니다
|
trang trọng |