laba Galicia
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Laba bat ikusi dut gaur egun
🏴 Vei unha labarroa hoxe
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Laba bat egin nuen
🏴 Fiz un labarroa
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 Laba egiten dut
🏴 Estou labando
|
kỹ thuật | |
|
thân mật
🏴 Laba ari naiz
🏴 Estou labando
|
thông tục |