gabea Galicia

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🏴 Gabea dagoenik ez da hemen
🏴 Non hai da gabea?
sử dụng hàng ngày
phổ biến
🏴 Gabea daude egoera honetan
🏴 A ausencia da hori
trang trọng
hiếm
🏴 Gabea sentitzen da
🏴 Sentitzen da gabea
văn học
thông tục
🏴 Gabea daude kanpoan
🏴 Estreinatu gabea
thông tục