hamaka Estonia
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Hutsa dauka hamaka
🇪🇪 Tal on kaka
🏴 Hamaka egitea behar du
🇪🇪 Tahtmine kakama
🏴 Egun batean hamaka egin zuen
🇪🇪 Ühel päeval tegi kakama
|
thân mật | |
|
phổ biến
🏴 Hamaka jan nahi du
🇪🇪 Tahtab kaka
🏴 Hamaka botatzeko momentua da
🇪🇪 On on aeg kaka teha
|
sử dụng hàng ngày | |
|
thông tục
🏴 Hamaka egin du
🇪🇪 Ta tegi kaka
🏴 Hamaka behar du
🇪🇪 Kaka teha on vaja
|
thông tục |