lantza Belarus
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Lantza egin behar da
🇧🇾 Трэба зрабіць работу
🏴 Lantza beteta dago
🇧🇾 Работа завершана
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Lantza garrantzitsua da
🇧🇾 Гэта важная справа
🏴 Lantza guztiak bukatu dira
🇧🇾 Усе справы завершаны
|
trang trọng | |
|
phổ biến
🏴 Zure lantza interesgarria da
🇧🇾 Тваё заданне цікавае
🏴 Lantza hori zaila da
🇧🇾 Гэтая праца цяжкая
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
thông tục
🏴 Lantza ona egin duzu
🇧🇾 Ты добра папрацаваў
🏴 Lantza txarra izan da
🇧🇾 Гэта была кепская праца
|
thông tục |