komun Belarus
3 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Komun egon behar dut
🇧🇾 Мне трэба пайсці ў туалет
🏴 Komun bat bilatu behar dut
🇧🇾 Я шукаю туалет
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Komun baliabideak
🇧🇾 Агульныя рэсурсы
🏴 Komun espazioa da
🇧🇾 Гэта агульная прастора
|
trang trọng | |
|
trang trọng
🏴 Komun sistema
🇧🇾 Сістэма агульнага карыстання
🏴 Komun erabilera
🇧🇾 Агульнае карыстанне
|
kỹ thuật |