itsu Belarus
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Itsu daude?
🇧🇾 Якія яны?
🏴 Gizona itsu zegoen.
🇧🇾 Мужчына быў збіты.
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Gizon hori itsu zegoen.
🇧🇾 Гэты чалавек быў збіты.
|
trang trọng | |
|
hiếm
🏴 Medikuek paziente itsu zegoen aztertzen dute.
🇧🇾 Медыцынскія работнікі даследуюць пацыента, які быў забіты.
|
kỹ thuật | |
|
thân mật
🏴 Itsu zegoen autoa.
🇧🇾 Машына была збіта.
|
tiếng lóng |