labar Ba Lan
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Labar bat ikusi dut
🇵🇱 Zauważyłem poleńę
🏴 Labar handi bat da
🇵🇱 To jest duża poleńa
|
sử dụng hàng ngày | |
|
trang trọng
🏴 Labar bat eraiki dute
🇵🇱 Zbudowali szałas
🏴 Labar hau nekazaritzan erabiltzen da
🇵🇱 Ten szałas jest używany w rolnictwie
|
trang trọng | |
|
thông tục
🏴 Labar bat aurkitu dut
🇵🇱 Znalazłem pajutę
🏴 Labar handia da
🇵🇱 To jest duża pajuta
|
thông tục | |
|
hiếm
🏴 Labar zaharrak ikus ditut
🇵🇱 Widzę stare koshuty
🏴 Labar hau historian garrantzitsua da
🇵🇱 Ta koshuta ma znaczenie historyczne
|
văn học |