masusta Afrikaans
4 bản dịch
| Bản dịch | Ngữ cảnh | Âm thanh |
|---|---|---|
|
phổ biến
🏴 Masusta ematen du uztailean
🇿🇦 Die druif dra baie in Julie
|
sử dụng hàng ngày | |
|
phổ biến
🏴 Masusta asko dago mahastietan
🇿🇦 Daar is baie druiwe op die wingerde
|
ngôn ngữ chuẩn | |
|
hiếm
🏴 Poeman batean masusta aipatzen da
🇿🇦 In 'n gedig word die masusta genoem
|
văn học | |
|
thân mật
🏴 Masustak oso goxoak dira
🇿🇦 Druifies is baie lekker
|
thông tục |