tit Anh

4 bản dịch
Bản dịch Ngữ cảnh Âm thanh
phổ biến
🇺🇸 She felt a pain in her tit.
🇺🇸 She felt a pain in her breast.
sử dụng hàng ngày
thông tục
🇺🇸 He called her a tit.
🇺🇸 He called her a fool, using a slang term.
tiếng lóng
thông tục
🇺🇸 I saw a tit in the garden.
🇺🇸 A small bird, a tit, was singing.
tiếng lóng
thông tục
🇺🇸 It's just a tit of an issue.
🇺🇸 It's a minor issue, just a trivial thing.
thông tục