xoa

Verb
  1. Dùng tay hoặc vật để lau chùi, làm sạch bề mặt. Verb
    Xoa bụi trên bàn.
  2. Xóa bỏ, bỏ đi. Verb
    Xóa tên trong danh sách.
synonyms: lau, bàn, xoá