xé
- Hành động dùng lực kéo để làm rách hoặc tách một vật liệu mềm như giấy, vải, hoặc nhựa. động từAnh ấy xé tờ giấy thành nhiều mảnh nhỏ.Cô bé xé bức thư vì quá giận dữ.
- Diễn tả cảm giác đau đớn hoặc khó chịu, thường dùng trong các cụm từ như 'xé lòng', 'xé ruột'. động từTin tức về tai nạn làm xé lòng những người thân.Nỗi nhớ quê hương xé ruột từng ngày.