Công việc hoặc nhiệm vụ mà một người phải thực hiện, thường là để kiếm sống. danh từ
Anh ấy đang tìm kiếm công việc mới sau khi tốt nghiệp.
Công việc của cô ấy yêu cầu phải đi công tác thường xuyên.
Hành động làm việc hoặc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. động từ
Cô ấy làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.
Họ đang làm việc để cải thiện chất lượng sản phẩm.
Một tác phẩm hoặc sản phẩm được tạo ra do lao động hoặc nỗ lực. danh từ
Bức tranh này là một tác phẩm nổi tiếng của họa sĩ.
Cuốn sách này là một công trình nghiên cứu quan trọng trong lĩnh vực khoa học.