užduotys
- Các nhiệm vụ hoặc công việc được giao cho ai đó để hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến học tập, công việc hoặc trách nhiệm cá nhân. danh từHọc sinh phải hoàn thành tất cả các užduotys trong bài tập về nhà.Giáo viên giao các užduotys để học sinh luyện tập kỹ năng viết.
- Các bài tập hoặc hoạt động được thiết kế để rèn luyện kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể. danh từCác užduotys trong sách giáo khoa giúp học sinh củng cố kiến thức đã học.Thầy giáo giao các užduotys để học sinh thực hành kỹ năng giải toán.