×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
top
Tính từ / Danh từ
Phần cao nhất, trên cùng
Tính từ / Danh từ
Cái mũ nằm trên đỉnh đầu.
Vị trí cao nhất, đứng đầu
Tính từ / Danh từ
Anh ấy đứng đầu lớp.
synonyms:
đầu
,
cao nhất
,
đỉnh
bản dịch
🇸🇦
Ả Rập
→
قمة
yleiskieli, abstrakti käsite, korkein kohta
🇺🇸
Anh
→
top
yleiskielinen, viittaa jonkin ylimpään osaan tai huippuun
🇧🇬
Bulgaria
→
връх
päällysosa, ylin kohta, maantieteellinen tai fyysinen huippu
🇩🇰
Đan Mạch
→
top
arkikielinen, vaatekappale
🇳🇱
Hà Lan
→
bovenkant
yleinen, arkikieli
🇫🇷
Pháp
→
haut
yleinen, kuvaava, paikka tai asema
🇪🇸
Tây Ban Nha
→
top
vaatekappale, arkinen
🇹🇷
Thổ Nhĩ Kỳ
→
tepe
maantieteellinen termi, yleiskieli
🇮🇹
Ý
→
top
vaatekappale, arkikieli