×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
tin (small container)
Noun
Hộp kim loại nhỏ dùng để đựng đồ hoặc thực phẩm.
Noun
Anh mua một hộp sữa tươi trong chiếc tin nhỏ.
synonyms:
hộp kim loại
,
hộp nhỏ