tick

danh từ
  1. Dấu hiệu hoặc ký hiệu nhỏ dùng để đánh dấu sự lựa chọn hoặc sự hoàn thành, thường là dấu kiểm (✓). danh từ
    Hãy đặt một dấu tick vào ô bên cạnh câu trả lời đúng.
    Tôi đã đánh dấu tick vào danh sách những việc cần làm đã hoàn thành.
  2. Âm thanh nhỏ, ngắn và đều đặn, thường là tiếng tích tắc của đồng hồ. danh từ
    Tiếng tick của đồng hồ treo tường làm tôi cảm thấy thời gian trôi qua nhanh chóng.
    Trong phòng yên tĩnh, chỉ có thể nghe thấy tiếng tick của chiếc đồng hồ.
  3. Đánh dấu bằng dấu tick để chỉ sự lựa chọn hoặc sự hoàn thành. động từ
    Bạn có thể tick vào ô này nếu bạn đồng ý với các điều khoản.
    Hãy tick vào các mục mà bạn đã hoàn thành trong danh sách.