threat

Danh từ
  1. Mối đe dọa, nguy cơ gây hại hoặc tổn thất Danh từ
    Cảnh sát cảnh báo về mối đe dọa khủng bố.
  2. Lời đe dọa hoặc đe nẹt Danh từ
    Anh ấy đưa ra một lời đe dọa rõ ràng.