Xe bọc thép có vũ khí, thường được sử dụng trong quân đội để chiến đấu trên mặt đất. danh từ
Quân đội đã triển khai một đội hình tank để bảo vệ biên giới.
Tank di chuyển qua địa hình gồ ghề mà không gặp khó khăn.
Bể chứa lớn dùng để chứa chất lỏng hoặc khí. danh từ
Công ty đã xây dựng một tank lớn để chứa nước dự trữ.
Tank xăng của xe hơi này có dung tích 50 lít.
Trong trò chơi điện tử, nhân vật hoặc đơn vị có khả năng chịu đựng sát thương cao để bảo vệ đồng đội. danh từ
Trong trận đấu, anh ấy chọn chơi vai trò tank để bảo vệ đội hình.
Tank của đội đã hấp thụ rất nhiều sát thương từ đối thủ.