talk
- Hành động giao tiếp bằng lời nói giữa hai hoặc nhiều người, thường để trao đổi thông tin hoặc ý kiến. động từChúng tôi đã có một cuộc nói chuyện thú vị về kế hoạch du lịch.Anh ấy thường xuyên nói chuyện với đồng nghiệp về các dự án mới.
- Cuộc đối thoại hoặc cuộc thảo luận giữa hai hoặc nhiều người. danh từCuộc nói chuyện giữa hai nhà lãnh đạo đã kéo dài hơn một giờ.Buổi nói chuyện về sức khỏe cộng đồng thu hút nhiều người tham gia.