stay

động từ
  1. Ở lại, không di chuyển đến nơi khác. động từ
    Tôi sẽ stay ở nhà trong kỳ nghỉ này.
    Cô ấy quyết định stay ở thành phố này để làm việc.
  2. Sự lưu trú, thời gian ở lại một nơi nào đó. danh từ
    Chuyến stay của tôi tại khách sạn kéo dài một tuần.
    Stay của anh ấy ở nước ngoài đã giúp anh ấy học hỏi nhiều điều mới.
  3. Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi. động từ
    Hãy stay bình tĩnh trong tình huống khó khăn.
    Cô ấy cố gắng stay lạc quan dù gặp nhiều thử thách.