stay
- Ở lại, không di chuyển đến nơi khác. động từTôi sẽ stay ở nhà trong kỳ nghỉ này.Cô ấy quyết định stay ở thành phố này để làm việc.
- Sự lưu trú, thời gian ở lại một nơi nào đó. danh từChuyến stay của tôi tại khách sạn kéo dài một tuần.Stay của anh ấy ở nước ngoài đã giúp anh ấy học hỏi nhiều điều mới.
- Giữ nguyên trạng thái, không thay đổi. động từHãy stay bình tĩnh trong tình huống khó khăn.Cô ấy cố gắng stay lạc quan dù gặp nhiều thử thách.