×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
spirit
Danh từ
Tinh thần, tâm hồn, ý chí
Danh từ
Anh ấy luôn giữ vững tinh thần lạc quan.
Thần linh, linh hồn
Danh từ
Người ta tin vào linh hồn của tổ tiên.
synonyms:
tâm hồn
,
ý chí
,
linh hồn