soul

danh từ
  1. Phần tinh thần, phi vật chất của con người, được coi là bất tử và thường liên quan đến cảm xúc, ý thức và đạo đức. danh từ
    Linh hồn của anh ấy sẽ sống mãi trong trái tim của những người yêu thương anh.
    Nhiều tôn giáo tin rằng linh hồn tồn tại sau khi cơ thể chết.
  2. Người có tâm hồn, tính cách đặc biệt, thường được dùng để chỉ một người có lòng nhân ái, nhiệt huyết hoặc có tài năng đặc biệt. danh từ
    Cô ấy là linh hồn của nhóm, luôn mang lại niềm vui và động lực cho mọi người.
    Anh ấy là một linh hồn nghệ sĩ, luôn tìm kiếm cái đẹp trong cuộc sống.
  3. Thể loại nhạc có nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, kết hợp giữa nhạc phúc âm, nhạc blues và jazz. danh từ
    Cô ấy thích nghe nhạc soul vào những buổi chiều thư giãn.
    Nhạc soul thường mang lại cảm giác sâu lắng và cảm động.