×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
snigo
Noun
Một loại đồ chơi nhỏ và mềm, thường dùng để giải trí hoặc giảm căng thẳng.
Noun
Tôi thích chơi snigo khi rảnh rỗi.
synonyms:
đồ chơi mềm
,
gối mềm