slat
- Thanh mỏng, dài, thường được làm từ gỗ hoặc kim loại, dùng để làm khung, che chắn hoặc trang trí. danh từNgười thợ mộc đã sử dụng các thanh slat để làm khung giường.Cửa sổ được che bằng các thanh slat để giảm ánh sáng mặt trời.
- Thanh điều hướng trên cánh máy bay, giúp điều chỉnh luồng khí và cải thiện khả năng bay. danh từKhi máy bay cất cánh, các thanh slat được mở ra để tăng lực nâng.Phi công điều chỉnh các thanh slat để máy bay bay ổn định hơn.