sigh

danh từ
  1. Tiếng thở dài, thường biểu thị sự mệt mỏi, chán nản hoặc thất vọng. danh từ
    Cô ấy thở dài khi nghe tin xấu.
    Anh ta thở dài sau một ngày làm việc căng thẳng.
  2. Hành động thở dài, thường để biểu lộ cảm xúc như buồn bã, nhẹ nhõm hoặc thất vọng. động từ
    Cô ấy thở dài khi nghĩ về quá khứ.
    Anh ấy thở dài nhẹ nhõm khi biết mọi chuyện đã ổn thỏa.