shoe
- Một vật dụng để bảo vệ và che phủ chân, thường được làm từ da, vải hoặc các vật liệu khác, có đế cứng. danh từTôi vừa mua một đôi shoe mới để đi làm.Anh ấy thích sưu tập các loại shoe từ nhiều thương hiệu nổi tiếng.
- Một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị, thường có hình dạng giống như một cái giày, dùng để giữ hoặc điều chỉnh vị trí của một bộ phận khác. danh từKỹ sư đang kiểm tra shoe của máy để đảm bảo nó hoạt động tốt.Shoe của thiết bị này cần được thay thế sau một thời gian sử dụng.