×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
search
Danh từ/Động từ
Sự tìm kiếm hoặc dò xét để tìm vật hoặc thông tin.
Danh từ/Động từ
Cuộc search tìm kiếm đồ vật bị mất.
Hành động tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong tài liệu.
Danh từ/Động từ
Search trên internet giúp tìm câu trả lời nhanh.
synonyms:
tìm kiếm
,
dò xét
,
tra cứu
bản dịch
🇺🇸
Anh
→
search
yleinen, arkikielinen
🇪🇪
Estonia
→
otsima
contextEverydayUse