×
Từ điển
Dịch
Kiểm tra chính tả
Diễn đạt lại
Tóm tắt
Xem lại văn bản
Tạo văn bản
Trò chuyện AI
sao
Noun
Ngôi sao, vật thể sáng trên trời.
Noun
Trời đêm có nhiều sao.
Hình tượng tượng trưng cho sự may mắn hoặc số phận.
Noun
Anh ấy tin vào sao để chọn ngày cưới.
synonyms:
ngôi sao
,
chi sao